Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "trưởng phòng" (1)
trưởng phòng

English
N(job tittle) manager
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Suddenly called by the manager
Related Words "trưởng phòng" (1)
trưởng phòng cấp cao

English
N(job tittle) head of a division or department
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
Phrases "trưởng phòng" (4)
khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Suddenly called by the manager
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
